Từ vựng tiếng anh về ẩm thực

     

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ẩm thực chắc chắn sẽ là đề tài được nhiều bạn trẻ quan tâm và nhất là những ai đang theo đuổi ngành này hoặc có niềm đam mê đặc biệt với lĩnh vực nhà bếp. Vậy cùng trung tâm Anh ngữ trade-union.com.vn tìm hiểu thêm về lĩnh vực thú vị này qua bài viết dưới đây.




Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh về ẩm thực

*
Từ vựng tiếng Anh về món ăn cho người mới


Xem thêm: Cách Làm Hướng Dẫn Viên Du Lịch Tài Ba, Hướng Dẫn Viên Du Lịch Là Gì

I, Từ vựng về các món ăn bằng tiếng Anh

1. Ground beef – /graʊnd biːf/: Thịt bò xay2. Roast – /rəʊst/: Thịt quay3. Pork – /pɔːk/: Thịt lợn4. Lamb – /læm/: Thịt cừu non5. Beef – /biːf/: Thịt bò6. Sausage – /ˈsɒ.sɪdʒ/: Xúc xích7. Stewing meat – /stjuːɪŋ miːt/: Thịt kho8. Chops – /tʃɒps/: Thịt sườn9. Steak – /steɪk/: Thịt để nướng10. Leg – /leg/: Thịt bắp đùi11. Fish cooked with fishsauce bowl: Cá kho tộ12. Tortoise grilled on salt: Rùa rang muối13. Blood pudding: Tiết canh14. Beef soaked in boilinig vinegar: Bò nhúng giấm15. Beef fried chopped steaks and chips: Bò lúc lắc khoai16. Shrimp floured and fried: Tôm lăn bột17. Water-buffalo flesh in fermented cold rice: Trâu hấp mẻ18. Pickles: Dưa chua19. Chinese sausage: Lạp xưởng20. Swamp-eel in salad: Gỏi lươn21. Tender beef fried with bitter melon: Bò xào khổ qua22. Shrimp cooked with caramel: Tôm kho Tàu23. Sweet and sour pork ribs: Sườn xào chua ngọt24. Chicken fried with citronella: Gà xào(chiên) sả ớt25. Shrimp pasty: Mắm tôm26. Soya cheese: Cháo27. Beef seasoned with chili oil and broiled: Bò nướng sa tế28. Crab fried with tamarind: Cua rang me29. Salted egg – plant: Cà pháo muối

II, Tiếng Anh ẩm thực: Các vị bằng tiếng Anh

1. Tasty: /’teisti/ – Ngon, đầy hương vị2. Delicious: /di’liʃəs/ – Thơm, ngon miệng3. Bland: /blænd/ – Nhạt nhẽo4. Poor: /puə/ – Kém chất lượng5. Sickly: /´sikli/ – Tanh (múi)6. Sour: /’sauə/ – Chua, ôi7. Horrible: /‘hɔrәbl/ – Khó chịu (mùi)8. Spicy: /´spaɪsi/ – Cay9. Hot: /hɒt/ – Nóng10. Mild: /maɪld/ – Nhẹ (Mùi)

III, Từ vựng về tình trạng món ăn bằng tiếng Anh

1. Fresh: /freʃ/ – Tươi, Mới2. Off: /ɔ:f/ – Ôi, ươn3. Mouldy: /´mouldi/ – Bị mốc, lên men4. Stale (used for bread or pastry): /steil/ – Cũ, đã để lâu, ôi, thiu (thường dùng cho bánh mỳ, bánh ngọt)5. Rotten: /‘rɔtn/ – Thối rữa, đã hỏng

IV, Từ vựng về các món ăn của Việt Nam trong tiếng Anh

1. Stuffer pancak: Bánh cuốn2. Youngrice cake: Bánh cốm3. Pancake: Bánh xèo4. Fresh-water crab soup: Riêu cua5. Soya cheese: Đậu phụ6. Bamboo sprout: Măng7. Salted vegetables pickles: Dưa góp8. Hot rice noodle soup: Bún thang9. Snail rice noodles: Bún ốc10. Kebab rice noodles: Bún chả11. Rice gruel: Cháo hoa12. (Salted) aubergine: Cà (muối)13. Soya noodles (with chicken): Miến (gà)14. Eel soya noodles: Miến lươn15. Roasted sesame seeds and salt: Muối vừng16. Rice cake made of rice flour and lime water: Bánh đúc17. Stuffed sticky rice cake: Bánh trôi

V, Những mẫu câu giao tiếng tiếng Anh đơn giản

1. Did you have your dinner? (Bạn đã ăn tối chưa?)2. Why are you eating potatoes and bread? (Sao bạn lại ăn khoai tây và bánh mì?)3. What are you going to have? (Bạn định dùng gì?)4. Tell me what you eat for lunch. (Cho tôi biết bạn ăn gì trong bữa ăn trưa đi)5. Well-done ruins a steak? (Loại chín nhừ dùng có ngon không?)6. What should we eat for lunch? (Trưa nay chúng ta nên ăn gì nhỉ?)7. Do you know any good places to eat? (Cậu có biết chỗ nào ăn ngon không?)8. Did you enjoy your breakfast? Bạn ăn sáng có ngon không?9. Shall we get a take-away? (Chúng mình mang đồ ăn đi nhé)10. My mother often cooks the vegetables over a low heat. (Mẹ tôi thường nấu rau củ dưới ngọn lửa nhỏ)




Xem thêm: Facebook - Trương Vô Kỵ

*
Từ vựng tiếng Anh cơ bản về thực phẩm

VI, Từ vựng tiếng Anh về thiết bị phòng bếp

– Fridge (viết tắt của refrigerator): Tủ lạnh– Coffee pot: Bình pha cà phê– Cooker: Bếp nấu– Dishwasher: Máy rửa bát– Freezer: Tủ đá– Kettle: Ấm đun nước– Oven: Lò nướng– Stove: Bếp nấu– Toaster: Lò nướng bánh mì– Washing machine: Máy giặt

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong bếp

– Bottle opener: Cái mở chai bia– Chopping board: Thớt– Colander: Cái rổ– Corkscrew: Cái mở chai rượu– Frying pan: Chảo rán– Grater hoặc cheese grater: Cái nạo– Juicer: Máy ép hoa quả– Kitchen foil: Giấy bạc gói thức ăn– Kitchen scales: Cân thực phẩm– Ladle: Cái môi múc– Mixing bowl: Bát trộn thức ăn– Oven cloth: Khăn lót lò– Oven gloves: Găng tay dùng cho lò sưởi– Rolling pin: Cái cán bột– Saucepan: Nồi– Scouring pad hoặc scourer: Miếng rửa bát– Sieve: Cái rây– Tin opener: Cái mở hộp– Tongs: Cái kẹp– Tray: Cái khay, mâm– Whisk: Cái đánh trứng– Wooden spoon: Thìa gỗ– Knife: Dao– Fork: Đĩa– Spoon: Thìa– Dessert spoon: Thìa ăn đồ tráng miệng– Soup spoon: Thìa ăn súp– Tablespoon: Thìa to– Teaspoon: Thìa nhỏ– Carving knife: Dao lạng thịt– Chopsticks: Đũa– Cup: Chén– Bowl: Bát– Crockery: Bát đĩa sứ– Glass: Cốc thủy tinh– Jar: Lọ thủy tinh– Jug: Cái bình rót– Mug: Cốc cà phê– Plate: Đĩa– Saucer: Đĩa đựng chén– Sugar bowl: Bát đựng đường– Teapot: Ấm trà– Wine glass: Cốc uống rượu

Từ vựng tiếng Anh khác về đồ dùng trong bếp

– Bin: Thùng rác– Cling film (tiếng Anh Mỹ: plastic wrap): Màng bọc thức ăn– Cookery book: Sách nấu ăn– Dishcloth: Khăn lau bát– Draining board: Mặt nghiêng để ráo nước– Grill: Vỉ nướng– Kitchen roll: Giấy lau bếp– Plug: Phích cắm điện– Tea towel: Khăn lau chén– Shelf: Giá đựng– Sink: Bồn rửa– Tablecloth: Khăn trải bàn– Washing-up liquid: Nước rửa bát

VII, Trạng thái món ăn

– Fresh – Tươi, tươi sống– Rotten – Thối rữa; đã hỏng– Off – Ôi; ương– Stale – Cũ, để đã lâu– Mouldy – Bị mốc; lên meo– Tender – Không dai; mềm– Tough – Dai; khó cắt; khó nhai– Under-done – Chưa thật chín, tái– Over-done or over-cooked – Nấu quá lâu; nấu quá chín

Mùi vị thức ăn

– Sweet – Ngọt, có mùi thơm– Sickly – Tanh (mùi)– Sour – Chua, ôi thiu– Salty – Có muối; mặn– Delicious – Ngon miệng– Tasty – Ngon; đầy hương vị– Bland – Nhạt nhẽo– Poor – Chất lượng kém– Horrible – Khó chịu (mùi)– Spicy – Cay– Hot – Nóng, cay nồng– Mild – Nhẹ (mùi)

Các hoạt động chế biến thức ăn

– Peel – Gọt vỏ, lột vỏ– Chop – Xắt nhỏ, băm nhỏ– Soak – Ngâm nước, nhúng nước– Bone – Lọc xương– Drain – Làm ráo nước– Marinate – Ướp– Slice – Xắt mỏng– Mix – Trộn– Stir – Khuấy, đảo (trong chảo)– Blend – Hòa, xay (bằng máy xay)– Spread – Phết, trét (bơ, pho mai…)– Crush – Ép, vắt, nghiền.– Grate – Bào– Grease – Trộn với dầu.– Knead – Nén bột– Measure – Đong– Mince – Băm, xay thịt– Beat – Đánh trứng nhanh– Bake – Đút lò.– Barbecue – Nướng (thịt).– Fry – Rán, chiên– Bake – Nướng bằng lò– Boil – Đun sôi, luộc– Steam – Hấp– Stir fry – Xào– Stew – Hầm– Roast – Ninh– Grill – Nướng